紫堇科 tử cận khoa Hán Việt: tử cận khoa Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 堇 (cận) + 科 (khoa)Hán Việttử cận khoaCấu tạo紫 + 堇 + 科 · tử + cận + khoa nghĩa thành phần: tử + cận + khoa