紫威藤 tử uy đằng Hán Việt: tử uy đằng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 威 (uy) + 藤 (đằng)Hán Việttử uy đằngCấu tạo紫 + 威 + 藤 · tử + uy + đằng nghĩa thành phần: tử + uy + đằng