紫式部

zǐ shì bù tử thức bộ

Hán Việt: tử thức bộ · Pinyin: zǐ shì bù

Tổng quan

Murasaki Shikibu (sinh khoảng 973), nhà văn Nhật Bản, tác giả "Truyện Genji"

Cấu tạo: (tử) + (thức) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Murasaki Shikibu (sinh khoảng 973), nhà văn Nhật Bản, tác giả "Truyện Genji"

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元978?~1016)日本平安時代的宮廷女官,亦是重要的古典文學家。著有《紫式部日記》、《源氏物語》等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本平安时代作家。女。自幼随父学汉诗。家道中落后嫁地方官藤原宣孝,婚后不久守寡◇入宫当女官。代表作为长篇小说《源氏物语》。作品还有《紫式部日记》、《紫式部集》等。

Eng

  • CC-CEDICT Murasaki Shikibu (born c. 973), Japanese writer, author of The Tale of Genji
  • Cihui Murasaki Shikibu (born c. 973), Japanese writer, author of "The Tale of Genji"

ja

  • JMdict Japanese beautyberry (Callicarpa japonica)