紫微令 zǐ wēi lìng·tử vi lệnh Hán Việt: tử vi lệnh · Pinyin: zǐ wēi lìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐代中书令的别称。 Cấu tạo: 紫 (tử) + 微 (vi) + 令 (lệnh)Pinyinzǐ wēi lìngHán Việttử vi lệnhCấu tạo紫 + 微 + 令 · tử + vi + lệnh nghĩa thành phần: tử + vi + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代中书令的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa紫微宫 · 紫微 · 紫微斗数 · 紫微垣 · 紫微省 · 紫微郎 · 紫微舍人