紫微郎 zǐ wēi láng·tử vi lang Hán Việt: tử vi lang · Pinyin: zǐ wēi láng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"紫薇郎"。 2.唐代中书舍人的别称。 Cấu tạo: 紫 (tử) + 微 (vi) + 郎 (lang)Pinyinzǐ wēi lángHán Việttử vi langCấu tạo紫 + 微 + 郎 · tử + vi + lang nghĩa thành phần: tử + vi + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"紫薇郎"。 2.唐代中书舍人的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa紫微宫 · 紫微 · 紫微斗数 · 紫微令 · 紫微垣 · 紫微省 · 紫微舍人