紫心木 tử tâm mộc Hán Việt: tử tâm mộc Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 心 (tâm) + 木 (mộc)Hán Việttử tâm mộcCấu tạo紫 + 心 + 木 · tử + tâm + mộc nghĩa thành phần: tử + tâm + mộc Nghĩa EngCihui 紫心木 ǐxīnmù n. purpleheart; violet wood