紫方館

zǐ fāng guǎn tử phương quán

Hán Việt: tử phương quán · Pinyin: zǐ fāng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (phương) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚匣的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚匣的别称。