紫檀素 tử đàn tố Hán Việt: tử đàn tố Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 檀 (đàn) + 素 (tố)Hán Việttử đàn tốCấu tạo紫 + 檀 + 素 · tử + đàn + tố nghĩa thành phần: tử + đàn + tố