紫水晶
tử thủy tinh
Hán Việt: tử thủy tinh · Pinyin: zǐ shuǐ jīng
Tổng quan
thạch anh tím
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch anh tím
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紫色的水晶。也稱為「紫晶」、「紫石英」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 石英的一种。紫色,呈玻璃光泽,性脆,可作为工艺雕刻品的材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.石英的一种。紫色,呈玻璃光泽,性脆,可作为工艺雕刻品的材料。
Eng
- CC-CEDICT amethyst
- Cihui amethyst
ja
- JMdict amethyst