紫水精 zǐ shuǐ jīng · tử thủy tinh Hán Việt: tử thủy tinh · Pinyin: zǐ shuǐ jīng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 水 (thủy) + 精 (tinh)Pinyinzǐ shuǐ jīngHán Việttử thủy tinhCấu tạo紫 + 水 + 精 · tử + thủy + tinh nghĩa thành phần: tử + thủy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即紫水晶。精,同"晶"。