紫點計 tử điểm kế Hán Việt: tử điểm kế Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 點 (điểm) + 計 (kế)Hán Việttử điểm kếCấu tạo紫 + 點 + 計 · tử + điểm + kế nghĩa thành phần: tử + điểm + kế