紫羅囊

zǐ luó náng tử la nang

Hán Việt: tử la nang · Pinyin: zǐ luó náng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (la) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用紫罗缝制的香囊。一种佩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用紫罗缝制的香囊。一种佩饰。