紫色蛙聲 zǐ sè wā shēng · tử sắc oa thanh Hán Việt: tử sắc oa thanh · Pinyin: zǐ sè wā shēng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 色 (sắc) + 蛙 (oa) + 聲 (thanh)Pinyinzǐ sè wā shēngHán Việttử sắc oa thanhCấu tạo紫 + 色 + 蛙 + 聲 · tử + sắc + oa + thanh nghĩa thành phần: tử + sắc + oa + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫色:不正之色;蛙:淫邪之声。比喻以假乱真。