紫色蛙聲
tử sắc oa thanh
Hán Việt: tử sắc oa thanh · Pinyin: zǐ sè wā shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紫色,不純正的雜色。蛙聲,淫邪的樂聲。紫色蛙聲比喻以假亂真。《漢書.卷九九.王莽傳下.贊下》:「紫色蛙聲,餘分閨位。」
Hán Việt: tử sắc oa thanh · Pinyin: zǐ sè wā shēng