紫艾綬 zǐ ài shòu · tử ngải thụ Hán Việt: tử ngải thụ · Pinyin: zǐ ài shòu Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 艾 (ngải) + 綬 (thụ)Pinyinzǐ ài shòuHán Việttử ngải thụCấu tạo紫 + 艾 + 綬 · tử + ngải + thụ nghĩa thành phần: tử + ngải + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫绿色绶带。Tân Hoa Tự Điển 1.紫绿色绶带。