紫芝叟

zǐ zhī sǒu tử chi tẩu

Hán Việt: tử chi tẩu · Pinyin: zǐ zhī sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (chi) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"紫芝客"。