紫芝歌 zǐ zhī gē · tử chi ca Hán Việt: tử chi ca · Pinyin: zǐ zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 芝 (chi) + 歌 (ca)Pinyinzǐ zhī gēHán Việttử chi caCấu tạo紫 + 芝 + 歌 · tử + chi + ca nghĩa thành phần: tử + chi + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫芝曲"。