紫芝翁 zǐ zhī wēng · tử chi ông Hán Việt: tử chi ông · Pinyin: zǐ zhī wēng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 芝 (chi) + 翁 (ông)Pinyinzǐ zhī wēngHán Việttử chi ôngCấu tạo紫 + 芝 + 翁 · tử + chi + ông nghĩa thành phần: tử + chi + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫芝客"。