紫芝谣 tử chi dao Hán Việt: tử chi dao Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 芝 (chi) + 谣 (dao)Hán Việttử chi daoCấu tạo紫 + 芝 + 谣 · tử + chi + dao nghĩa thành phần: tử + chi + dao