紫花布 tử hoa bố Hán Việt: tử hoa bố Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 花 (hoa) + 布 (bố)Hán Việttử hoa bốCấu tạo紫 + 花 + 布 · tử + hoa + bố nghĩa thành phần: tử + hoa + bố Nghĩa EngCihui 紫花布 ǐhuābù n. nankeen M:²kuài