紫芳心

zǐ fāng xīn tử phương tâm

Hán Việt: tử phương tâm · Pinyin: zǐ fāng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (phương) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐逸或修道之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐逸或修道之心。