紫芳志 zǐ fāng zhì · tử phương chí Hán Việt: tử phương chí · Pinyin: zǐ fāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 芳 (phương) + 志 (chí)Pinyinzǐ fāng zhìHán Việttử phương chíCấu tạo紫 + 芳 + 志 · tử + phương + chí nghĩa thành phần: tử + phương + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫芳心"。