紫苜蓿 tử mục túc Hán Việt: tử mục túc Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 苜 (mục) + 蓿 (túc)Hán Việttử mục túcCấu tạo紫 + 苜 + 蓿 · tử + mục + túc nghĩa thành phần: tử + mục + túc Nghĩa EngCihui 紫苜蓿 ǐmùxu n. alfalfa