紫荊山 zǐ jīng shān · tử kinh san Hán Việt: tử kinh san · Pinyin: zǐ jīng shān Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 荊 (kinh) + 山 (san)Pinyinzǐ jīng shānHán Việttử kinh sanCấu tạo紫 + 荊 + 山 · tử + kinh + san nghĩa thành phần: tử + kinh + san