紫藥水

zǐ yào shuǐ tử dược thủy

Hán Việt: tử dược thủy · Pinyin: zǐ yào shuǐ

Tổng quan

thuốc tím

Cấu tạo: (tử) + (dược) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc tím

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即龙胆紫。甲紫1%水溶液的俗名。用作皮肤和粘膜感染时的消毒药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即龙胆紫。甲紫1%水溶液的俗名。用作皮肤和粘膜感染时的消毒药。

Eng

  • Cihui 紫藥水 ǐyàoshuǐ n. <med.> gentian violet