紫荷橐 zǐ hé tuó · tử hà thác Hán Việt: tử hà thác · Pinyin: zǐ hé tuó Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 荷 (hà) + 橐 (thác)Pinyinzǐ hé tuóHán Việttử hà thácCấu tạo紫 + 荷 + 橐 · tử + hà + thác nghĩa thành phần: tử + hà + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即紫荷。Tân Hoa Tự Điển 1.即紫荷。