紫菜包飯

zǐ cài bāo fàntử thái bao phạn

Hán Việt: tử thái bao phạn · Pinyin: zǐ cài bāo fàn

Tổng quan

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Cấu tạo: 紫 (tử) + 菜 (thái) + 包 (bao) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơm cuộn rong biển
  • Tần suất từ gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Eng

  • Cihui gimbap, aka kimbap (Korean dish made by rolling up steamed rice and other ingredients in a sheet of nori)
  • Tần suất từ gimbap, aka kimbap (Korean dish made by rolling up steamed rice and other ingredients in a sheet of nori)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫菜屬 · 紫菜类 · 紫菜苔 · 紫菜薹 · 紫菜湯 · 紫菜目