紫菜包飯

zǐ cài bāo fàn tử thái bao phạn

Hán Việt: tử thái bao phạn · Pinyin: zǐ cài bāo fàn

Tổng quan

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Cấu tạo: (tử) + (thái) + (bao) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Eng

  • CC-CEDICT gimbap, aka kimbap (Korean dish made by rolling up steamed rice and other ingredients in a sheet of nori)
  • Cihui gimbap, aka kimbap (Korean dish made by rolling up steamed rice and other ingredients in a sheet of nori)