紫菜类
tử thái loại
Hán Việt: tử thái loại
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa), (tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do,thái), táo tía (ăn được)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rong biển
Hán Việt: tử thái loại
(từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa), (tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do,thái), táo tía (ăn được)