紫萁根莖 tử ki căn hành Hán Việt: tử ki căn hành Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 萁 (ki) + 根 (căn) + 莖 (hành)Hán Việttử ki căn hànhCấu tạo紫 + 萁 + 根 + 莖 · tử + ki + căn + hành nghĩa thành phần: tử + ki + căn + hành