紫葡萄 tử bồ đào Hán Việt: tử bồ đào Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Hán Việttử bồ đàoCấu tạo紫 + 葡 + 萄 · tử + bồ + đào nghĩa thành phần: tử + bồ + đào Nghĩa EngCihui 紫葡萄 ǐpútáo n. purple grapes