紫薇省 zǐ wēi shěng · tử vi tỉnh Hán Việt: tử vi tỉnh · Pinyin: zǐ wēi shěng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 薇 (vi) + 省 (tỉnh)Pinyinzǐ wēi shěngHán Việttử vi tỉnhCấu tạo紫 + 薇 + 省 · tử + vi + tỉnh nghĩa thành phần: tử + vi + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫微省"。