紫薇郎 zǐ wēi láng · tử vi lang Hán Việt: tử vi lang · Pinyin: zǐ wēi láng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 薇 (vi) + 郎 (lang)Pinyinzǐ wēi lángHán Việttử vi langCấu tạo紫 + 薇 + 郎 · tử + vi + lang nghĩa thành phần: tử + vi + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"紫微郎"。