紫藥水

zǐ yào shuǐ tử dược thủy

Hán Việt: tử dược thủy · Pinyin: zǐ yào shuǐ

Tổng quan

thuốc tím

Cấu tạo: (tử) + (dược) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc tím
  • Cihui thuốc tím。龍膽紫溶液的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種消毒防腐的藥水。多用於治療口腔黏膜的傷口。也稱為「龍膽紫」、「甲紫」。

Eng

  • Cihui 紫藥水 ǐyàoshuǐ n. <med.> gentian violet