紫辣子 zǐ là zi · tử lạt tử Hán Việt: tử lạt tử · Pinyin: zǐ là zi Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 辣 (lạt) + 子 (tử)Pinyinzǐ là ziHán Việttử lạt tửCấu tạo紫 + 辣 + 子 · tử + lạt + tử nghĩa thành phần: tử + lạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝石名。Tân Hoa Tự Điển 1.宝石名。