紫金牛

zǐ jīn niú tử kim ngưu

Hán Việt: tử kim ngưu · Pinyin: zǐ jīn niú

Tổng quan

Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cấu tạo: (tử) + (kim) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。紫金牛科紫金牛屬,具有匍枝的常綠小灌木。全株除葉表外,被有粒狀毛茸。葉有柄,開白色或淡紅色花。核果球形,徑約六公釐,熟呈紅色,亦有白色者。產於臺灣及大陸東、中、南部地區,日本、韓國等地亦有。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese ardisia (Ardisia japonica)
  • Cihui Japanese ardisia (Ardisia japonica)