紫露草

tử lộ thảo

Hán Việt: tử lộ thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (lộ) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紫露草 ǐlùcǎo n. spiderwort

ja

  • JMdict Ohio spiderwort (Tradescantia ohiensis)