紫駝尼 zǐ tuó ní · tử đà ni Hán Việt: tử đà ni · Pinyin: zǐ tuó ní Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 駝 (đà) + 尼 (ni)Pinyinzǐ tuó níHán Việttử đà niCấu tạo紫 + 駝 + 尼 · tử + đà + ni nghĩa thành phần: tử + đà + ni