紫駝峯 zǐ tuó fēng · tử đà phong Hán Việt: tử đà phong · Pinyin: zǐ tuó fēng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 駝 (đà) + 峯 (phong)Pinyinzǐ tuó fēngHán Việttử đà phongCấu tạo紫 + 駝 + 峯 · tử + đà + phong nghĩa thành phần: tử + đà + phong