紫駝尼

zǐ tuó ní tử đà ni

Hán Việt: tử đà ni · Pinyin: zǐ tuó ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (đà) + (ni)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"紫陁尼"。亦作"紫駞尼"; 用骆驼毛织成的呢料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"紫陁尼"。亦作"紫駞尼"。 2.用骆驼毛织成的呢料。