紮帶子

trát đái tử

Hán Việt: trát đái tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (đái) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎帶子 ā dàizi v.o. 1. bind with a ribbon 2. tighten the girdle