紮腳 zhā jiǎo · trát cước Hán Việt: trát cước · Pinyin: zhā jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 腳 (cước)Pinyinzhā jiǎoHán Việttrát cướcCấu tạo紮 + 腳 · trát + cước nghĩa thành phần: trát + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 纏足,舊時婦女以布帛裹腳,稱為「紮腳」。也作「扎腳」、「札腳」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa缠足