累不起 luy bất khởi Hán Việt: luy bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtluy bất khởiCấu tạo累 + 不 + 起 · luy + bất + khởi nghĩa thành phần: luy + bất + khởi Nghĩa EngCihui 累不起 èibuqǐ r.v. can't stand heavy work