累病了 luy bệnh liễu Hán Việt: luy bệnh liễu Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 病 (bệnh) + 了 (liễu)Hán Việtluy bệnh liễuCấu tạo累 + 病 + 了 · luy + bệnh + liễu nghĩa thành phần: luy + bệnh + liễu Nghĩa EngCihui 累病了 èibìngle v.p. become sick from overwork