累積器 luy tích khí Hán Việt: luy tích khí Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 器 (khí)Hán Việtluy tích khíCấu tạo累 + 積 + 器 · luy + tích + khí nghĩa thành phần: luy + tích + khí Nghĩa EngCihui 累積器 ěijīqì <comp.> n. accumulator