累積的

luy tích đích

Hán Việt: luy tích đích

Tổng quan

chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt được, thích tích luỹ của cải, ham làm giàu (người) chất chứa, dồn lại, chất chứa, dồn lại, tích luỹ luỹ tích, dồn lại, chồng chất mãi lên

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt được, thích tích luỹ của cải, ham làm giàu (người) chất chứa, dồn lại, chất chứa, dồn lại, tích luỹ luỹ tích, dồn lại, chồng chất mãi lên