累積面積 lěi jī miàn jī · luy tích diện tích Hán Việt: luy tích diện tích · Pinyin: lěi jī miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinlěi jī miàn jīHán Việtluy tích diện tíchCấu tạo累 + 積 + 面 + 積 · luy + tích + diện + tích nghĩa thành phần: luy + tích + diện + tích