累積劑量
luy tích tề lượng
Hán Việt: luy tích tề lượng · Pinyin: lěi jī jì liàng
Tổng quan
liều tích lũy
Nghĩa
Việt
- Cihui liều tích lũy
Eng
- CC-CEDICT cumulative dose
- Cihui cumulative dose
Hán Việt: luy tích tề lượng · Pinyin: lěi jī jì liàng
liều tích lũy