累積表

luy tích biểu

Hán Việt: luy tích biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 累積表 ěijībiǎo n. <acct.> accumulation schedule M:¹zhāng