累範特 lèi fàn tè · luy phạm đặc Hán Việt: luy phạm đặc · Pinyin: lèi fàn tè Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 範 (phạm) + 特 (đặc)Pinyinlèi fàn tèHán Việtluy phạm đặcCấu tạo累 + 範 + 特 · luy + phạm + đặc nghĩa thành phần: luy + phạm + đặc Nghĩa EngCihui Levant