累範特風 luy phạm đặc phong Hán Việt: luy phạm đặc phong Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 範 (phạm) + 特 (đặc) + 風 (phong)Hán Việtluy phạm đặc phongCấu tạo累 + 範 + 特 + 風 · luy + phạm + đặc + phong nghĩa thành phần: luy + phạm + đặc + phong